sườn cụt

sườn cụt

Một người đàn ông đang ôm ngực vì đau ở sườn cụt.

Định nghĩa
  1. Danh từ (giải phẫu học):
    • Xương sườn không nối với xương ức: "sườn cụt" một trong hai xương sườn cuối cùng (thường cặp sườn thứ 11 12), không gắn trực tiếp vào xương ứcphía trước chỉ kết nối với cột sốngphía sau.
    • Đặc điểm giải phẫu: Các xương sườn này được gọi là "cụt" chúng ngắn hơn không phần sụn nối với xương ức, tạo thành một cấu trúc tự do, lỏng lẻo hơn so với các xương sườn khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Sườn cụt nằmvị trí thấp nhất của lồng ngực. (Xương sườn không nối với xương ức nằmcuối khung xương sườn.)
    • Khi bị chấn thương vùng thắt lưng, sườn cụt dễ bị tổn thương hơn. ( cấu trúc lỏng lẻo, các xương sườn cuối dễ gặp nguy hiểm khi va đập.)
    • Bác sĩ giải thích rằng sườn cụt không ảnh hưởng đến hô hấp. (Chức năng của các xương sườn này chủ yếu bảo vệ, không tham gia trực tiếp vào cử động hô hấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sườn cụt" trong thuật ngữ y khoa: dùng để chỉ các xương sườn không kết nối sụn với xương ức, thường được gọi là "xương sườn nổi".

    • Chấn thương sườn cụt thường gây đau nhức vùng lưng dưới. (Các xương sườn cuối dễ bị gãy hoặc bầm tím khi chịu lực mạnh.)
  • "sườn cụt" trong ngữ cảnh so sánh: đôi khi được dùng ẩn dụ để chỉ một bộ phận nào đó bị thiếu kết nối hoặc không hoàn chỉnh.

    • Cấu trúc của dự án giống như sườn cụt, thiếu phần liên kết chính. (Dự án những phần rời rạc, không gắn kết với nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Xương sườn nổi (danh từ): tên gọi khác của sườn cụt, nhấn mạnh tính tự do, không cố định.

    • Xương sườn nổi có thể cử động linh hoạt hơn. (Các xương sườn cuối không bị giới hạn bởi xương ức.)
  • Sườn thật (danh từ): xương sườn nối trực tiếp với xương ứctrái nghĩa với sườn cụt.

    • Sườn thật tạo khung vững chắc cho lồng ngực. (Khác với sườn cụt, các xương sườn này kết nối cứng cáp.)
Từ đồng nghĩa
  • Xương sườn cuối: chỉ vị trí của các sườn cụt trong khung xương.
  • Xương sườn thứ 11 12: dùng trong giải phẫu để chỉ cụ thể hai cặp sườn cụt.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "sườn cụt" trong tiếng Việt. Thuật ngữ này chủ yếu được dùng trong y học giải phẫu học.